Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1090050218 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | 289.500đ | 289.500đ | |
| 2 | 1301230654 | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | Phẫu thuật cắt polyp buồng tử cung (đường bụng, đường âm đạo) | 3.329.000đ | 3.329.000đ | |
| 3 | 1301490624 | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | Khâu rách cùng đồ âm đạo [gây tê] | 1.569.000đ | 1.569.000đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 4 | 1007500559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | Phẫu thuật tổn thương gân gấp của cổ tay và cẳng tay [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 5 | 1007490559 | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | Phẫu thuật tổn thương gân duỗi cẳng và bàn ngón tay [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 6 | 2803400559 | Nối gân duỗi | Nối gân duỗi | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 7 | 1008790559 | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | Phẫu thuật tổn thương gân gấp dài ngón I [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 8 | 1008770559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 9 | 2803370559 | Nối gân gấp | Nối gân gấp | 2.604.700đ | 2.604.700đ | |
| 10 | 1008850559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 11 | 1302400631 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2.455.100đ | 2.455.100đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 12 | 1008620571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2.493.700đ | 2.493.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 13 | 1202840683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | 2.651.700đ | 2.651.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 14 | 1202800683 | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | Cắt u nang buồng trứng xoắn [gây tê] | 2.651.700đ | 2.651.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 15 | 1300720683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | Phẫu thuật mở bụng cắt u buồng trứng hoặc cắt phần phụ [gây tê] | 2.651.700đ | 2.651.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 16 | 1302400631 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2.455.100đ | 2.455.100đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 17 | 1302220631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2.455.100đ | 2.455.100đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 18 | 1006160493 | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | Dẫn lưu áp xe gan [gây tê] | 2.432.400đ | 2.432.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 19 | 1005090493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | 2.432.400đ | 2.432.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 20 | 1004920493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2.432.400đ | 2.432.400đ |
Hotline