Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1005710632 | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | Phẫu thuật cắt lọc, xử lý vết thương tầng sinh môn đơn giản [gây tê] | 1.959.100đ | 1.959.100đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2 | 1008620571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2.493.700đ | 2.493.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 3 | 1004070435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | 2.035.200đ | 2.035.200đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 4 | 1004060435 | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | Cắt bỏ tinh hoàn [gây tê] | 2.035.200đ | 2.035.200đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 5 | 1301320685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 2.478.500đ | 2.478.500đ | |
| 6 | 1300180625 | Khâu tử cung do nạo thủng | Khâu tử cung do nạo thủng | 2.475.900đ | 2.475.900đ | |
| 7 | 1302220631 | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2.455.100đ | 2.455.100đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 8 | 1302400631 | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | Hút thai + Triệt sản qua đường rạch nhỏ [gây tê] | 2.455.100đ | 2.455.100đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 9 | 1004920493 | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | Phẫu thuật điều trị áp xe tồn dư, dẫn lưu ổ bụng | 2.432.400đ | 2.432.400đ | |
| 10 | 1005090493 | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | Dẫn lưu áp xe ruột thừa [gây tê] | 2.432.400đ | 2.432.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 11 | 1005100459 | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | Các phẫu thuật ruột thừa khác [gây tê] | 2.277.400đ | 2.277.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 12 | 1005080459 | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | Cắt ruột thừa, dẫn lưu ổ áp xe | 2.277.400đ | 2.277.400đ | |
| 13 | 1005070459 | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | Cắt ruột thừa, lau rửa ổ bụng [gây tê] | 2.277.400đ | 2.277.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 14 | 1005060459 | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | Cắt ruột thừa đơn thuần [gây tê] | 2.277.400đ | 2.277.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 15 | 1005550494 | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | Phẫu thuật chích, dẫn lưu áp xe cạnh hậu môn đơn giản [gây tê] | 2.276.400đ | 2.276.400đ | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 16 | 1005500494 | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | Phẫu thuật cắt trĩ kinh điển có sử dụng dụng cụ hỗ trợ [gây tê] | 2.276.400đ | 2.276.400đ | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 17 | 1005540494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | 2.276.400đ | 2.276.400đ | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 18 | 1003710436 | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | Dẫn lưu viêm tấy khung chậu do rò nước tiểu [gây tê] | 1.475.400đ | 1.475.400đ | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 19 | 1005610494 | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | Điều trị nứt kẽ hậu môn bằng cắt cơ tròn trong (vị trí 3h và 9h) | 2.276.400đ | 2.276.400đ | |
| 20 | 1004510491 | Mở bụng thăm dò [gây tê] | Mở bụng thăm dò [gây tê] | 2.276.100đ | 2.276.100đ | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, thuốc và oxy |
Hotline