Bảng giá dịch vụ

Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
STT Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư Tên dịch vụ phê duyệt giá Mức giá do quỹ BHYT thanh toán Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán Ghi chú
1 2000800135 Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng 276.500đ 276.500đ
2 2302091606 Phản ứng Pandy [dịch] Phản ứng Pandy [dịch] 8.800đ 8.800đ
3 2302081605 Định lượng Glucose [dịch não tủy] Định lượng Glucose [dịch não tủy] 13.400đ 13.400đ
4 2302061596 Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) Tổng phân tích nước tiểu (Bằng máy tự động) 28.600đ 28.600đ
5 2302021592 Định tính Protein Bence-Jones [niệu] Định tính Protein Bence-Jones [niệu] 22.400đ 22.400đ
6 2302011593 Định lượng Protein (niệu) Định lượng Protein (niệu) 14.400đ 14.400đ
7 2301951589 Định tính Codein (test nhanh) [niệu] Định tính Codein (test nhanh) [niệu] 44.800đ 44.800đ
8 2301881586 Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] Định tính Marijuana (THC) (test nhanh) [niệu] 44.800đ 44.800đ
9 2301871593 Định lượng Glucose (niệu) Định lượng Glucose (niệu) 14.400đ 14.400đ
10 2301861582 Định tính Dưỡng chấp [niệu] Định tính Dưỡng chấp [niệu] 22.400đ 22.400đ
11 2301731575 Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] Định tính Amphetamine (test nhanh) [niệu] 44.800đ 44.800đ
12 2301721580 Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] Điện giải (Na, K, Cl) [niệu] 30.200đ 30.200đ Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.
13 2301661494 Định lượng Urê máu [Máu] Định lượng Urê máu [Máu] 22.400đ 22.400đ Mỗi chất
14 2301611569 Định lượng Troponin I [Máu] Định lượng Troponin I [Máu] 78.500đ 78.500đ
15 2301581506 Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] Định lượng Triglycerid (máu) [Máu] 28.000đ 28.000đ
16 2301471561 Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu] 67.300đ 67.300đ
17 2301431503 Định lượng Sắt [Máu] Định lượng Sắt [Máu] 33.600đ 33.600đ
18 2301331494 Định lượng Protein toàn phần [Máu] Định lượng Protein toàn phần [Máu] 22.400đ 22.400đ Mỗi chất
19 2301211548 Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] Định lượng proBNP (NT-proBNP) [Máu] 424.700đ 424.700đ
20 2301041532 Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu] 100.900đ 100.900đ
Hotline Hotline
VBot
Bạn cần hỗ trợ gì?
Bác Sĩ Ảo eMed
VBot
Chào bạn, mình là Bác sĩ ảo AI của eMed!
Bạn có thể nhập triệu chứng bệnh mình sẽ tư vấn cho bạn!
Bạn có thể nhờ mình tìm bệnh viện để khám, thông tin thuốc!
Cũng có thể kiểm tra mã số thuế doanh nghiệp kinh doanh hợp pháp không!
Thông tin Bs eMed AI tư vấn chỉ mang tính chất tham khảo. Aisum.vn