Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2201361363 | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | Tìm mảnh vỡ hồng cầu | 18.600đ | 18.600đ | |
| 2 | 2201201370 | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | Tổng phân tích tế bào máu ngoại vi (bằng máy đếm tổng trở) | 43.500đ | 43.500đ | |
| 3 | 2200211219 | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | Co cục máu đông (tên khác: Co cục máu) | 16.000đ | 16.000đ | |
| 4 | 2200201347 | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | Thời gian máu chảy phương pháp Ivy | 52.100đ | 52.100đ | |
| 5 | 2200191348 | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | Thời gian máu chảy phương pháp Duke | 13.600đ | 13.600đ | |
| 6 | 2200141242 | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | Định lượng Fibrinogen (tên khác: Định lượng yếu tố I), phương pháp Clauss- phương pháp trực tiếp, bằng máy bán tự động | 110.300đ | 110.300đ | |
| 7 | 2000790134 | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | Nội soi thực quản, dạ dày, tá tràng kết hợp sinh thiết | 493.800đ | 493.800đ | Đã bao gồm chi phí Test HP |
| 8 | 1800812001 | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | Chụp X-quang răng cận chóp (Periapical) | 16.100đ | 16.100đ | |
| 9 | 1800550069 | Siêu âm doppler tuyến vú | Siêu âm doppler tuyến vú | 89.300đ | 89.300đ | Bằng phương pháp DEXA |
| 10 | 1800540001 | Siêu âm tuyến vú hai bên | Siêu âm tuyến vú hai bên | 58.600đ | 58.600đ | |
| 11 | 2000130933 | Nội soi tai mũi họng | Nội soi tai mũi họng | 116.100đ | 116.100đ | Trường hợp chỉ nội soi Tai hoặc Mũi hoặc Họng thì thanh toán 40.000 đồng/ca. |
| 12 | 2000080932 | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | Nội soi mũi hoặc vòm hoặc họng có sinh thiết | 545.500đ | 545.500đ | |
| 13 | 1806290166 | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc hút ổ dịch, áp xe dưới hướng dẫn của siêu âm | 586.300đ | 586.300đ | |
| 14 | 1801270028 | Chụp X-quang tại giường | Chụp X-quang tại giường | 73.300đ | 73.300đ | Áp dụng cho 01 vị trí |
| 15 | 1800580069 | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | Siêu âm doppler tinh hoàn, mào tinh hoàn hai bên | 89.300đ | 89.300đ | Bằng phương pháp DEXA |
| 16 | 1800570001 | Siêu âm tinh hoàn hai bên | Siêu âm tinh hoàn hai bên | 58.600đ | 58.600đ | |
| 17 | 1800520004 | Siêu âm doppler tim, van tim | Siêu âm doppler tim, van tim | 252.300đ | 252.300đ | |
| 18 | 1800480004 | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | doppler động mạch cảnh, doppler xuyên sọ | 252.300đ | 252.300đ | |
| 19 | 1800450004 | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | Siêu âm doppler động mạch, tĩnh mạch chi dưới | 252.300đ | 252.300đ | |
| 20 | 1800440001 | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | Siêu âm phần mềm (da, tổ chức dưới da, cơ….) | 58.600đ | 58.600đ |
Hotline