Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1800040001 | Siêu âm hạch vùng cổ | Siêu âm hạch vùng cổ | 58.600đ | 58.600đ | |
| 2 | 1800030001 | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | Siêu âm cơ phần mềm vùng cổ mặt | 58.600đ | 58.600đ | |
| 3 | 1800020001 | Siêu âm các tuyến nước bọt | Siêu âm các tuyến nước bọt | 58.600đ | 58.600đ | |
| 4 | 1800010001 | Siêu âm tuyến giáp | Siêu âm tuyến giáp | 58.600đ | 58.600đ | |
| 5 | 1700780238 | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | Kỹ thuật kéo nắn trị liệu | 54.800đ | 54.800đ | |
| 6 | 1700710270 | Tập với xe đạp tập | Tập với xe đạp tập | 14.700đ | 14.700đ | |
| 7 | 1700650269 | Tập với ròng rọc | Tập với ròng rọc | 14.700đ | 14.700đ | |
| 8 | 1700180221 | Điều trị bằng Parafin | Điều trị bằng Parafin | 46.000đ | 46.000đ | |
| 9 | 1700080253 | Điều trị bằng siêu âm | Điều trị bằng siêu âm | 48.700đ | 48.700đ | |
| 10 | 1700010254 | Điều trị bằng sóng ngắn | Điều trị bằng sóng ngắn | 41.100đ | 41.100đ | |
| 11 | 1603371053 | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | Nắn sai khớp thái dương hàm đến muộn có gây tê | 1.832.000đ | 1.832.000đ | |
| 12 | 1602391029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | 46.600đ | 46.600đ | |
| 13 | 1602381029 | Nhổ răng sữa | Nhổ răng sữa | 46.600đ | 46.600đ | |
| 14 | 1602361019 | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | Điều trị răng sữa sâu ngà phục hồi bằng GlassIonomer Cement | 112.500đ | 112.500đ | |
| 15 | 1602331050 | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | Điều trị đóng cuống răng bằng Canxi Hydroxit | 493.500đ | 493.500đ | |
| 16 | 1602301010 | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | Điều trị răng sữa viêm tủy có hồi phục | 380.100đ | 380.100đ | |
| 17 | 1602261035 | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | Trám bít hố rãnh bằng GlassIonomer Cement | 245.500đ | 245.500đ | |
| 18 | 1602251035 | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | Trám bít hố rãnh bằng nhựa Sealant | 245.500đ | 245.500đ | |
| 19 | 1602221035 | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | Trám bít hố rãnh với GlassIonomer Cement quang trùng hợp | 245.500đ | 245.500đ | |
| 20 | 1602141007 | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | Cắt lợi trùm răng khôn hàm dưới | 178.900đ | 178.900đ |
Hotline