Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1602061026 | Nhổ răng thừa | Nhổ răng thừa | 239.500đ | 239.500đ | |
| 2 | 1602051024 | Nhổ chân răng vĩnh viễn | Nhổ chân răng vĩnh viễn | 217.200đ | 217.200đ | |
| 3 | 1602041025 | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | Nhổ răng vĩnh viễn lung lay | 110.600đ | 110.600đ | |
| 4 | 1602031026 | Nhổ răng vĩnh viễn | Nhổ răng vĩnh viễn | 239.500đ | 239.500đ | |
| 5 | 1602021028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch có cắt thân chia chân răng | 398.600đ | 398.600đ | |
| 6 | 1602001028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm dưới | 398.600đ | 398.600đ | |
| 7 | 1601991028 | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | Phẫu thuật nhổ răng khôn mọc lệch hàm trên | 398.600đ | 398.600đ | |
| 8 | 1601981026 | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | Phẫu thuật nhổ răng ngầm | 239.500đ | 239.500đ | |
| 9 | 1601971036 | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | Phẫu thuật nhổ răng lạc chỗ | 369.500đ | 369.500đ | |
| 10 | 1600721018 | Phục hồi cổ răng bằng Composite | Phục hồi cổ răng bằng Composite | 369.500đ | 369.500đ | |
| 11 | 1503040505 | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | Trích áp xe nhỏ vùng đầu cổ | 218.500đ | 218.500đ | |
| 12 | 1502381004 | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | Nội soi thanh quản ống cứng chẩn đoán gây tê | 549.900đ | 549.900đ | |
| 13 | 1502280932 | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | Nội soi hạ họng ống cứng lấy dị vật gây tê/gây mê | 545.500đ | 545.500đ | |
| 14 | 1502220898 | Khí dung mũi họng | Khí dung mũi họng | 27.500đ | 27.500đ | Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
| 15 | 1502200206 | Thay canuyn | Thay canuyn | 263.700đ | 263.700đ | |
| 16 | 1502180899 | Bơm thuốc thanh quản | Bơm thuốc thanh quản | 22.000đ | 22.000đ | Chưa bao gồm thuốc. |
| 17 | 1502170892 | Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) | Áp lạnh Amidan (Nitơ, CO2 lỏng) | 225.500đ | 225.500đ | |
| 18 | 1502141002 | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | Khâu phục hồi tổn thương đơn giản miệng, họng | 1.075.700đ | 1.075.700đ | |
| 19 | 1502120900 | Lấy dị vật họng miệng | Lấy dị vật họng miệng | 43.100đ | 43.100đ | |
| 20 | 1502080916 | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | Cầm máu đơn giản sau phẫu thuật cắt Amidan, nạo VA | 139.000đ | 139.000đ |
Hotline