Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1302240631 | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ | 3.191.500đ | 3.191.500đ | |
| 2 | 1302000071 | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | Bóp bóng ambu, thổi ngạt sơ sinh | 248.500đ | 248.500đ | |
| 3 | 1301990211 | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | Đặt sonde hậu môn sơ sinh | 92.400đ | 92.400đ | |
| 4 | 1301930159 | Rửa dạ dày sơ sinh | Rửa dạ dày sơ sinh | 152.000đ | 152.000đ | |
| 5 | 1301880083 | Chọc dò tủy sống sơ sinh | Chọc dò tủy sống sơ sinh | 126.900đ | 126.900đ | Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 6 | 1301850099 | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh | 685.500đ | 685.500đ | |
| 7 | 1301660715 | Soi cổ tử cung | Soi cổ tử cung | 68.100đ | 68.100đ | |
| 8 | 1301620604 | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | Chọc dẫn lưu dịch cổ chướng trong ung thư buồng trứng | 1.069.900đ | 1.069.900đ | |
| 9 | 1301600606 | Chọc dò túi cùng Douglas | Chọc dò túi cùng Douglas | 312.500đ | 312.500đ | |
| 10 | 1301570619 | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | Hút buồng tử cung do rong kinh, rong huyết | 236.500đ | 236.500đ | |
| 11 | 1301560639 | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | Nong buồng tử cung đặt dụng cụ chống dính | 627.100đ | 627.100đ | |
| 12 | 1301550334 | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | Cắt, đốt sùi mào gà âm hộ; âm đạo; tầng sinh môn | 889.700đ | 889.700đ | |
| 13 | 1301530603 | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | Trích rạch màng trinh do ứ máu kinh | 885.400đ | 885.400đ | |
| 14 | 1301520589 | Bóc nang tuyến Bartholin | Bóc nang tuyến Bartholin | 1.369.400đ | 1.369.400đ | |
| 15 | 1301510601 | Trích áp xe tuyến Bartholin | Trích áp xe tuyến Bartholin | 951.600đ | 951.600đ | |
| 16 | 1301500724 | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | Làm lại thành âm đạo, tầng sinh môn | 1.754.800đ | 1.754.800đ | |
| 17 | 1402590753 | Đo khúc xạ giác mạc | Đo khúc xạ giác mạc | 41.900đ | 41.900đ | |
| 18 | 1402580754 | Đo khúc xạ máy | Đo khúc xạ máy | 12.700đ | 12.700đ | |
| 19 | 1402520801 | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | Nghiệm pháp phát hiện glôcôm | 130.900đ | 130.900đ | |
| 20 | 1402210849 | Soi góc tiền phòng | Soi góc tiền phòng | 60.000đ | 60.000đ |
Hotline