Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1301150650 | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | Phẫu thuật bóc khối lạc nội mạc tử cung ở tầng sinh môn, thành bụng | 2.949.800đ | 2.949.800đ | |
| 2 | 1300910665 | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng | 4.157.300đ | 4.157.300đ | |
| 3 | 1300860680 | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung | 3.939.300đ | 3.939.300đ | |
| 4 | 1300710679 | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | Phẫu thuật mở bụng bóc u xơ tử cung | 3.628.800đ | 3.628.800đ | |
| 5 | 1300700681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung bán phần | 4.308.300đ | 4.308.300đ | |
| 6 | 1300540600 | Trích áp xe tầng sinh môn | Trích áp xe tầng sinh môn | 873.000đ | 873.000đ | |
| 7 | 1300530594 | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | Cắt chỉ khâu vòng cổ tử cung | 139.000đ | 139.000đ | |
| 8 | 1300520626 | Khâu vòng cổ tử cung | Khâu vòng cổ tử cung | 582.500đ | 582.500đ | |
| 9 | 1300490635 | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | Nạo sót thai, nạo sót rau sau sảy, sau đẻ | 376.500đ | 376.500đ | |
| 10 | 1300480640 | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | Nong cổ tử cung do bế sản dịch | 313.500đ | 313.500đ | |
| 11 | 1300450622 | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | Hủy thai: chọc óc, kẹp sọ, kéo thai | 2.520.200đ | 2.520.200đ | |
| 12 | 1300400629 | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | Làm thuốc vết khâu tầng sinh môn nhiễm khuẩn | 94.600đ | 94.600đ | |
| 13 | 1300330614 | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | Đỡ đẻ thường ngôi chỏm | 786.700đ | 786.700đ | |
| 14 | 1300270617 | Forceps | Forceps | 1.141.900đ | 1.141.900đ | |
| 15 | 1300250638 | Nội xoay thai | Nội xoay thai | 1.472.000đ | 1.472.000đ | |
| 16 | 1300080670 | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) | Phẫu thuật lấy thai có kèm các kỹ thuật cầm máu (thắt động mạch tử cung, mũi khâu B-lynch…) | 3.211.000đ | 3.211.000đ | |
| 17 | 1203201190 | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | Cắt u lành phần mềm đường kính dưới 10 cm | 2.140.700đ | 2.140.700đ | |
| 18 | 1202990683 | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | Phẫu thuật mở bụng cắt u nang hoặc cắt buồng trứng trên người bệnh có thai | 2.651.700đ | 2.651.700đ | |
| 19 | 1202680591 | Mổ bóc nhân xơ vú | Mổ bóc nhân xơ vú | 1.079.400đ | 1.079.400đ | |
| 20 | 1202611191 | Cắt u sùi đầu miệng sáo | Cắt u sùi đầu miệng sáo | 1.456.700đ | 1.456.700đ |
Hotline