Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0203330078 | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | Siêu âm can thiệp - đặt ống thông dẫn lưu dịch màng bụng liên tục | 195.900đ | 195.900đ | |
| 2 | 0338620533 | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | Bó bột ống trong gãy xương bánh chè | 167.000đ | 167.000đ | |
| 3 | 0338180218 | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn | 289.500đ | 289.500đ | |
| 4 | 0338170505 | Trích áp xe phần mềm lớn | Trích áp xe phần mềm lớn | 218.500đ | 218.500đ | |
| 5 | 0333280686 | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | Phẫu thuật viêm phúc mạc ruột thừa | 3.888.600đ | 3.888.600đ | |
| 6 | 0330430329 | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị sùi mào gà ở nam giới bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399.000đ | 399.000đ | |
| 7 | 0330420329 | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | Điều trị sùi mào gà ở phụ nữ bằng đốt điện, plasma, laser, nitơ lỏng | 399.000đ | 399.000đ | |
| 8 | 0330090333 | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | Điều trị sẹo lõm bằng tiêm Acid hyaluronic | 351.000đ | 351.000đ | |
| 9 | 0323560505 | Chọc hút áp xe thành bụng | Chọc hút áp xe thành bụng | 218.500đ | 218.500đ | |
| 10 | 0323550077 | Dẫn lưu dịch màng bụng | Dẫn lưu dịch màng bụng | 153.700đ | 153.700đ | |
| 11 | 0321840899 | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | Làm thuốc tai, mũi, thanh quản | 22.000đ | 22.000đ | Chưa bao gồm thuốc. |
| 12 | 0321820895 | Đốt nhiệt họng hạt | Đốt nhiệt họng hạt | 89.400đ | 89.400đ | |
| 13 | 0321550869 | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | Cầm máu mũi bằng Meroxeo (2 bên) | 286.500đ | 286.500đ | |
| 14 | 0319571033 | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | Điều trị viêm loét niêm mạc miệng trẻ em | 36.500đ | 36.500đ | |
| 15 | 0319561029 | Nhổ chân răng sữa | Nhổ chân răng sữa | 46.600đ | 46.600đ | |
| 16 | 0319301018 | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | Phục hồi cổ răng bằng Glassionomer Cement (GiC) | 369.500đ | 369.500đ | |
| 17 | 0318361031 | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | Điều trị sâu ngà răng phục hồi bằng Glassionomer Cement (GiC) kết hợp Composite | 280.500đ | 280.500đ | |
| 18 | 0302860229 | Đặt thuốc YHCT | Đặt thuốc YHCT | 51.100đ | 51.100đ | |
| 19 | 0302840252 | Sắc thuốc thang | Sắc thuốc thang | 14.000đ | 14.000đ | Đã bao gồm chi phí đóng gói thuốc, chưa bao gồm tiền thuốc. |
| 20 | 0301911510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường | 16.000đ | 16.000đ |
Hotline