Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2401301645 | HBeAg test nhanh | HBeAg test nhanh | 65.200đ | 65.200đ | |
| 2 | 2401271643 | HBcAb test nhanh | HBcAb test nhanh | 65.200đ | 65.200đ | |
| 3 | 2401251614 | HBc IgM miễn dịch bán tự động | HBc IgM miễn dịch bán tự động | 123.400đ | 123.400đ | |
| 4 | 2401241619 | HBsAb định lượng | HBsAb định lượng | 126.400đ | 126.400đ | |
| 5 | 2401231620 | HBsAb miễn dịch bán tự động | HBsAb miễn dịch bán tự động | 78.300đ | 78.300đ | |
| 6 | 2401171646 | HBsAg test nhanh | HBsAg test nhanh | 58.600đ | 58.600đ | |
| 7 | 2400961714 | Treponema pallidum nhuộm soi | Treponema pallidum nhuộm soi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 8 | 2400951714 | Treponema pallidum soi tươi | Treponema pallidum soi tươi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 9 | 2400931703 | Salmonella Widal | Salmonella Widal | 194.700đ | 194.700đ | |
| 10 | 2400801675 | Leptospira test nhanh | Leptospira test nhanh | 151.600đ | 151.600đ | |
| 11 | 2400731658 | Helicobacter pylori Ag test nhanh | Helicobacter pylori Ag test nhanh | 171.100đ | 171.100đ | Áp dụng với trường hợp người bệnh không nội soi dạ dày hoặc tá tràng. |
| 12 | 2400561714 | Neisseria meningitidis nhuộm soi | Neisseria meningitidis nhuộm soi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 13 | 2400431714 | Vibrio cholerae nhuộm soi | Vibrio cholerae nhuộm soi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 14 | 2400391714 | Mycobacterium leprae nhuộm soi | Mycobacterium leprae nhuộm soi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 15 | 2400281682 | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | Mycobacterium tuberculosis định danh và kháng RMP Xpert | 720.500đ | 720.500đ | Đã bao gồm test xét nghiệm. |
| 16 | 2400211693 | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | Mycobacterium tuberculosis Mantoux | 13.000đ | 13.000đ | |
| 17 | 2400181611 | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | AFB trực tiếp nhuộm huỳnh quang | 71.600đ | 71.600đ | |
| 18 | 2400061723 | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | Vi khuẩn kháng thuốc định tính | 213.800đ | 213.800đ | |
| 19 | 2400031715 | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | Vi khuẩn nuôi cấy và định danh phương pháp thông thường | 261.000đ | 261.000đ | |
| 20 | 2400021720 | Vi khuẩn test nhanh | Vi khuẩn test nhanh | 261.000đ | 261.000đ |
Hotline