Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0203380211 | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | Thụt tháo chuẩn bị sạch đại tràng | 92.400đ | 92.400đ | |
| 2 | 0203130159 | Rửa dạ dày cấp cứu | Rửa dạ dày cấp cứu | 152.000đ | 152.000đ | |
| 3 | 0203050135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng không sinh thiết | 276.500đ | 276.500đ | |
| 4 | 0202722044 | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | Nội soi can thiệp - làm Clo test chẩn đoán nhiễm H.Pylori | 317.000đ | 317.000đ | |
| 5 | 0202550319 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng qua đường mũi | 677.500đ | 677.500đ | |
| 6 | 0203250166 | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | Siêu âm can thiệp - chọc hút mủ ổ áp xe gan | 586.300đ | 586.300đ | |
| 7 | 0203220078 | Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | Siêu âm can thiệp - chọc dịch ổ bụng xét nghiệm | 195.900đ | 195.900đ | |
| 8 | 0203140001 | Siêu âm ổ bụng | Siêu âm ổ bụng | 58.600đ | 58.600đ | |
| 9 | 0202470211 | Đặt ống thông hậu môn | Đặt ống thông hậu môn | 92.400đ | 92.400đ | |
| 10 | 0202440103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | 101.800đ | 101.800đ | |
| 11 | 0202430077 | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | Chọc tháo dịch ổ bụng điều trị | 153.700đ | 153.700đ | |
| 12 | 0202420077 | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | Chọc dò dịch ổ bụng xét nghiệm | 153.700đ | 153.700đ | |
| 13 | 0202320158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230.500đ | 230.500đ | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 14 | 0201880210 | Đặt sonde bàng quang | Đặt sonde bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 15 | 0201770086 | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | Chọc hút nước tiểu trên xương mu | 126.700đ | 126.700đ | |
| 16 | 0201290083 | Chọc dò dịch não tủy | Chọc dò dịch não tủy | 126.900đ | 126.900đ | Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 17 | 0201210320 | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | Sốc điện điều trị các rối loạn nhịp nhanh | 365.100đ | 365.100đ | |
| 18 | 0201111798 | Nghiệm pháp atropin | Nghiệm pháp atropin | 215.800đ | 215.800đ | |
| 19 | 0200680277 | Vận động trị liệu hô hấp | Vận động trị liệu hô hấp | 32.900đ | 32.900đ | |
| 20 | 0200320898 | Khí dung thuốc giãn phế quản | Khí dung thuốc giãn phế quản | 27.500đ | 27.500đ | Chưa bao gồm thuốc khí dung. |
Hotline