Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0202530135 | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | Nội soi thực quản - dạ dày - tá tràng cấp cứu | 276.500đ | 276.500đ | |
| 2 | 0202330158 | Rửa bàng quang | Rửa bàng quang | 230.500đ | 230.500đ | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 3 | 0201660283 | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | Xoa bóp phòng chống loét trong các bệnh thần kinh (một ngày) | 64.900đ | 64.900đ | |
| 4 | 0201630203 | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | Thay băng các vết loét hoại tử rộng sau TBMMN | 148.600đ | 148.600đ | |
| 5 | 0201560849 | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | Soi đáy mắt cấp cứu tại giường | 60.000đ | 60.000đ | |
| 6 | 0201500114 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | 14.100đ | 14.100đ | |
| 7 | 0201451777 | Ghi điện não thường quy | Ghi điện não thường quy | 75.200đ | 75.200đ | |
| 8 | 0200851778 | Điện tim thường | Điện tim thường | 39.900đ | 39.900đ | |
| 9 | 0200670206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 263.700đ | 263.700đ | |
| 10 | 0200630001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600đ | 58.600đ | |
| 11 | 0200610164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194.700đ | 194.700đ | |
| 12 | 0200260111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | 192.300đ | 192.300đ | |
| 13 | 0200110079 | Chọc hút khí màng phổi | Chọc hút khí màng phổi | 162.900đ | 162.900đ | |
| 14 | 0200080078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195.900đ | 195.900đ | |
| 15 | 0102851349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600đ | 13.600đ | |
| 16 | 0102811510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000đ | 16.000đ | |
| 17 | 0102670203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148.600đ | 148.600đ | |
| 18 | 0102470118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Hạ thân nhiệt chỉ huy | 2.310.600đ | 2.310.600đ | Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt) |
| 19 | 0102440165 | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | Chọc dẫn lưu ổ áp xe dưới siêu âm | 659.900đ | 659.900đ | Chưa bao gồm ống thông. |
| 20 | 0102310298 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | 885.800đ | 885.800đ | Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore |
Hotline