Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0102220211 | Thụt giữ | Thụt giữ | 92.400đ | 92.400đ | |
| 2 | 0102210211 | Thụt tháo | Thụt tháo | 92.400đ | 92.400đ | |
| 3 | 0102190160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622.500đ | 622.500đ | |
| 4 | 0102160103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | 101.800đ | 101.800đ | |
| 5 | 0102020083 | Chọc dịch tủy sống | Chọc dịch tủy sống | 126.900đ | 126.900đ | Chưa bao gồm kim chọc dò. |
| 6 | 0101650158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230.500đ | 230.500đ | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 7 | 0101640210 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 8 | 0101600210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 9 | 0101570508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58.400đ | 58.400đ | |
| 10 | 0100920001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600đ | 58.600đ | |
| 11 | 0100800206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 263.700đ | 263.700đ | |
| 12 | 0100650071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 248.500đ | 248.500đ | |
| 13 | 0100560300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 373.600đ | 373.600đ | |
| 14 | 0100530075 | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | Đặt canuyn mũi hầu, miệng hầu | 40.300đ | 40.300đ | |
| 15 | 0100340299 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | 532.400đ | 532.400đ | |
| 16 | 0100080100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 1.158.500đ | 1.158.500đ | |
| 17 | 0100021778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39.900đ | 39.900đ | |
| 18 | 2802880576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | 2.149.000đ | 2.149.000đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 19 | 2802800571 | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè [gây tê] | Phẫu thuật cắt bỏ tổ chức hoại tử trong ổ loét tì đè [gây tê] | 2.493.700đ | 2.493.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 20 | 2801620576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] | 2.149.000đ | 2.149.000đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
Hotline