Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2302221597 | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | Đo tỷ trọng dịch chọc dò | 4.900đ | 4.900đ | |
| 2 | 2803350556 | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít | 4.102.500đ | 4.102.500đ | Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, xi măng, đinh, nẹp, vít. |
| 3 | 2701882039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa + rửa bụng | 2.818.700đ | 2.818.700đ | |
| 4 | 2800330773 | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | Xử lý vết thương phần mềm nông vùng mi mắt | 1.043.500đ | 1.043.500đ | |
| 5 | 2800091044 | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vùng da đầu dưới 2 cm | 771.000đ | 771.000đ | |
| 6 | 2703321196 | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | Phẫu thuật nội soi rửa bụng, dẫn lưu | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 7 | 2702741196 | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | Phẫu thuật nội soi mở túi mật ra da | 2.434.500đ | 2.434.500đ | |
| 8 | 2702730473 | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | Phẫu thuật nội soi cắt túi mật | 3.431.900đ | 3.431.900đ | |
| 9 | 2701910451 | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | Phẫu thuật nội soi viêm phúc mạc do viêm ruột thừa | 3.136.900đ | 3.136.900đ | |
| 10 | 2701872039 | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | Phẫu thuật nội soi cắt ruột thừa | 2.818.700đ | 2.818.700đ | |
| 11 | 2500741736 | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | Nhuộm phiến đồ tế bào theo Papanicolaou | 417.200đ | 417.200đ | |
| 12 | 2500231735 | Tế bào học đờm | Tế bào học đờm | 190.400đ | 190.400đ | |
| 13 | 2500221735 | Tế bào học nước tiểu | Tế bào học nước tiểu | 190.400đ | 190.400đ | |
| 14 | 2500201735 | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | Tế bào học dịch màng bụng, màng tim | 190.400đ | 190.400đ | |
| 15 | 2403171674 | Trichomonas vaginalis soi tươi | Trichomonas vaginalis soi tươi | 45.500đ | 45.500đ | |
| 16 | 2402671674 | Trứng giun, sán soi tươi | Trứng giun, sán soi tươi | 45.500đ | 45.500đ | |
| 17 | 2402651674 | Đơn bào đường ruột soi tươi | Đơn bào đường ruột soi tươi | 45.500đ | 45.500đ | |
| 18 | 2402631665 | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | Hồng cầu, bạch cầu trong phân soi tươi | 41.700đ | 41.700đ | |
| 19 | 2401851720 | Dengue virus IgA test nhanh | Dengue virus IgA test nhanh | 261.000đ | 261.000đ | |
| 20 | 2401681659 | HEV IgG miễn dịch tự động | HEV IgG miễn dịch tự động | 336.000đ | 336.000đ |
Hotline