Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1003570436 | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | Dẫn lưu áp xe khoang Retzius [gây tê] | 1.475.400đ | 1.475.400đ | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 2 | 1003560436 | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | Dẫn lưu nước tiểu bàng quang [gây tê] | 1.475.400đ | 1.475.400đ | Chưa bao gồm sonde JJ, thuốc và oxy |
| 3 | 1003550421 | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | Lấy sỏi bàng quang [gây tê] | 3.546.600đ | 3.546.600đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 4 | 0800080224 | Ôn châm [kim ngắn] | Ôn châm [kim ngắn] | 76.300đ | 76.300đ | |
| 5 | 0338740516 | Nắn, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] | Nắn, cố định trật khớp hàm [bột tự cán] | 256.600đ | 256.600đ | |
| 6 | 0338740515 | Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] | Nắn, cố định trật khớp hàm [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 7 | 0338730515 | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | Nắn, bó bột trật khớp xương đòn [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 8 | 0338420528 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 9 | 0338420527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa thân xương cánh tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 10 | 0338270218 | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10 cm [tổn thương sâu] | 289.500đ | 289.500đ | |
| 11 | 0338260204 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng] | 193.600đ | 193.600đ | |
| 12 | 0338260202 | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Thay băng, cắt chỉ vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 121.400đ | 121.400đ | |
| 13 | 0338250219 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương sâu] | 354.200đ | 354.200đ | |
| 14 | 0338250217 | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | Khâu vết thương phần mềm dài trên 10 cm [tổn thương nông] | 269.500đ | 269.500đ | |
| 15 | 0322450219 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm ] | 354.200đ | 354.200đ | |
| 16 | 0322450218 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [tổn thương sâu chiều dài < l0 cm] | 289.500đ | 289.500đ | |
| 17 | 0322450216 | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | Khâu vết thương phần mềm vùng đầu cổ [ tổn thương nông chiều dài < l0 cm] | 194.700đ | 194.700đ | |
| 18 | 0318591012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nguội có sử dụng châm xoay cầm tay [răng số 4, 5] | 631.000đ | 631.000đ | |
| 19 | 0316580778 | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | Lấy dị vật giác mạc [giác mạc nông, một mắt, gây tê] | 99.400đ | 99.400đ | |
| 20 | 0300830209 | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] | Hỗ trợ hô hấp xâm nhập qua nội khí quản [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ |
Hotline