Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1010080521 | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | Nắn, bó bột gãy Pouteau - Colles [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 2 | 1010070522 | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy một xương cẳng tay [bột tự cán] | 242.400đ | 242.400đ | |
| 3 | 1010060527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới hai xương cẳng tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 4 | 1010050527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa hai xương cẳng tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 5 | 1010040527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 6 | 1010020528 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột tự cán] | 300.100đ | 300.100đ | |
| 7 | 1010020527 | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 8 | 1010010516 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột tự cán] | 256.600đ | 256.600đ | |
| 9 | 1010010515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 10 | 1010000515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 11 | 1009990527 | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới thân xương cánh tay [bột liền] | 372.700đ | 372.700đ | |
| 12 | 1009950518 | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] | Nắn, bó bột trật khớp vai [bột tự cán] | 187.000đ | 187.000đ | |
| 13 | 1009890530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] | 379.600đ | 379.600đ | |
| 14 | 1202670653 | Cắt u vú lành tính [gây tê] | Cắt u vú lành tính [gây tê] | 659.600đ | 659.600đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 15 | 1009540576 | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] | 2.149.000đ | 2.149.000đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 16 | 1008850559 | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | Phẫu thuật điều trị đứt gân Achille [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 17 | 1008770559 | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | Phẫu thuật tổn thương gân Achille [gây tê] | 2.604.700đ | 2.604.700đ | Chưa bao gồm gân nhân tạo, thuốc và oxy |
| 18 | 1008620571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2.493.700đ | 2.493.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 19 | 1008500575 | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] | 2.583.600đ | 2.583.600đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 20 | 1008070577 | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | Phẫu thuật thương tích phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] | 4.304.000đ | 4.304.000đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
Hotline