Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 2401671659 | HEV IgG miễn dịch bán tự động | HEV IgG miễn dịch bán tự động | 336.000đ | 336.000đ | |
| 2 | 2401651660 | HEV IgM miễn dịch bán tự động | HEV IgM miễn dịch bán tự động | 336.000đ | 336.000đ | |
| 3 | 2401631696 | HEV Ab test nhanh | HEV Ab test nhanh | 130.500đ | 130.500đ | |
| 4 | 2401551696 | HAV Ab test nhanh | HAV Ab test nhanh | 130.500đ | 130.500đ | |
| 5 | 2401281618 | HBc total miễn dịch bán tự động | HBc total miễn dịch bán tự động | 78.300đ | 78.300đ | |
| 6 | 2400941623 | Streptococcus pyogenes ASO | Streptococcus pyogenes ASO | 45.500đ | 45.500đ | |
| 7 | 2400851720 | Mycoplasma hominis test nhanh | Mycoplasma hominis test nhanh | 261.000đ | 261.000đ | |
| 8 | 2400601627 | Chlamydia test nhanh | Chlamydia test nhanh | 78.300đ | 78.300đ | |
| 9 | 2400491714 | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | Neisseria gonorrhoeae nhuộm soi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 10 | 2400171714 | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | AFB trực tiếp nhuộm Ziehl-Neelsen | 74.200đ | 74.200đ | |
| 11 | 2400161712 | Vi hệ đường ruột | Vi hệ đường ruột | 32.500đ | 32.500đ | |
| 12 | 2400011714 | Vi khuẩn nhuộm soi | Vi khuẩn nhuộm soi | 74.200đ | 74.200đ | |
| 13 | 2302281483 | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | Định lượng CRP (C-Reactive Protein) | 56.100đ | 56.100đ | |
| 14 | 2302231494 | Định lượng Urê [dịch] | Định lượng Urê [dịch] | 22.400đ | 22.400đ | Mỗi chất |
| 15 | 2302211506 | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | Định lượng Triglycerid [dịch chọc dò] | 28.000đ | 28.000đ | |
| 16 | 2302171605 | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | Định lượng Glucose [dịch chọc dò] | 13.400đ | 13.400đ | |
| 17 | 2302151506 | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | Định lượng Cholesterol toàn phần [dịch chọc dò] | 28.000đ | 28.000đ | |
| 18 | 2403191674 | Vi nấm soi tươi | Vi nấm soi tươi | 45.500đ | 45.500đ | |
| 19 | 2403181674 | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | Trichomonas vaginalis nhuộm soi | 45.500đ | 45.500đ | |
| 20 | 2401881636 | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | Dengue virus IgM miễn dịch bán tự động | 168.600đ | 168.600đ |
Hotline