Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0100080100 | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm nhiều nòng | 1.158.500đ | 1.158.500đ | |
| 2 | 0102310298 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | 885.800đ | 885.800đ | Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore |
| 3 | 1010160529 | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | Nắn, bó bột gãy lồi cầu xương đùi [bột liền] | 659.600đ | 659.600đ | |
| 4 | 0101370209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PSV [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 5 | 0101300209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 6 | 0101380209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức CPAP [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 7 | 0101290209 | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo CPAP qua van Boussignac [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 8 | 0101360209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức SIMV [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 9 | 0101340209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức PCV [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 10 | 0101350209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức A/C (VCV) [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 11 | 0101320209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 12 | 0101310209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo không xâm nhập phương thức BiPAP [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 13 | 0101280209 | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo không xâm nhập [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | Chưa bao gồm bộ dây máy thở cao tần các loại, các cỡ. Trường hợp sử dụng bộ dây máy thở cao tần thì trừ đi 34.000 đồng chi phí bộ dây máy thở và 5.360 đồng bộ làm ẩm oxy). |
| 14 | 0101330209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 15 | 1301870209 | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] | Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi) [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ | |
| 16 | 0102190160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622.500đ | 622.500đ | |
| 17 | 0100340299 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | 532.400đ | 532.400đ | |
| 18 | 1010010515 | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 19 | 1010000515 | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | Nắn, bó bột trật khớp khuỷu [bột liền] | 434.600đ | 434.600đ | |
| 20 | 1009890530 | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] | Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi [bột tự cán] | 379.600đ | 379.600đ |
Hotline