Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 1503030202 | Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | Thay băng vết mổ [chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm] | 121.400đ | 121.400đ | |
| 2 | 1500450910 | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] | Phẫu thuật cắt bỏ u nang vành tai, u bã đậu dái tai [gây tê] | 874.800đ | 874.800đ | |
| 3 | 1600511013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861.000đ | 861.000đ | |
| 4 | 1401770765 | Khâu củng mạc [đơn thuần] | Khâu củng mạc [đơn thuần] | 849.600đ | 849.600đ | |
| 5 | 1401760770 | Khâu giác mạc [đơn thuần] | Khâu giác mạc [đơn thuần] | 799.600đ | 799.600đ | |
| 6 | 1001511044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | 771.000đ | 771.000đ | |
| 7 | 1401870789 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây tê ] | 698.800đ | 698.800đ | |
| 8 | 1600511012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631.000đ | 631.000đ | |
| 9 | 0101640210 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 10 | 0101600210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 11 | 0102160103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | 101.800đ | 101.800đ | |
| 12 | 1600511014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455.500đ | 455.500đ | |
| 13 | 1602321016 | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | Điều trị tủy răng sữa [một chân] | 296.100đ | 296.100đ | |
| 14 | 0102220211 | Thụt giữ | Thụt giữ | 92.400đ | 92.400đ | |
| 15 | 0102210211 | Thụt tháo | Thụt tháo | 92.400đ | 92.400đ | |
| 16 | 1090030201 | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | Thay băng [chiều dài trên 15cm đến 30 cm] | 89.500đ | 89.500đ | |
| 17 | 0102811510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000đ | 16.000đ | |
| 18 | 0102851349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600đ | 13.600đ | |
| 19 | 2290001349 | Thời gian đông máu | Thời gian đông máu | 13.600đ | 13.600đ | |
| 20 | 0800050230 | Điện châm [kim ngắn] | Điện châm [kim ngắn] | 78.300đ | 78.300đ |
Hotline