Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0702201144 | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | Tháo khớp ngón chân trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] | 2.092.800đ | 2.092.800đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 2 | 1401870794 | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [4 mi - gây mê] | 2.068.800đ | 2.068.800đ | |
| 3 | 1004070435 | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn [gây tê] | 2.035.200đ | 2.035.200đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 4 | 1401870793 | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [3 mi - gây mê] | 1.833.000đ | 1.833.000đ | |
| 5 | 1401870790 | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [2 mi - gây mê] | 1.572.200đ | 1.572.200đ | |
| 6 | 1401870788 | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | Phẫu thuật quặm [1 mi - gây mê] | 1.351.400đ | 1.351.400đ | |
| 7 | 1600511015 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm trên] | 991.000đ | 991.000đ | |
| 8 | 1600511013 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 6,7 hàm dưới] | 861.000đ | 861.000đ | |
| 9 | 1001511044 | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | Phẫu thuật u thần kinh trên da [đường kính dưới 5 cm] | 771.000đ | 771.000đ | |
| 10 | 1600511012 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 4, 5] | 631.000đ | 631.000đ | |
| 11 | 1600511014 | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | Điều trị tủy răng và hàn kín hệ thống ống tủy bằng Gutta percha nóng chảy [răng số 1, 2, 3] | 455.500đ | 455.500đ | |
| 12 | 0102811510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000đ | 16.000đ | |
| 13 | 0102851349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600đ | 13.600đ | |
| 14 | 2290001349 | Thời gian đông máu | Thời gian đông máu | 13.600đ | 13.600đ | |
| 15 | 1301320685 | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | Phẫu thuật mở bụng thăm dò, xử trí bệnh lý phụ khoa | 2.478.500đ | 2.478.500đ | |
| 16 | 1300690681 | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | Phẫu thuật mở bụng cắt tử cung hoàn toàn cả khối [gây tê] | 3.536.400đ | 3.536.400đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 17 | 1008620571 | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | Phẫu thuật làm mỏm cụt ngón và đốt bàn ngón [gây tê] | 2.493.700đ | 2.493.700đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 18 | 1005540494 | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | Phẫu thuật khâu treo và triệt mạch trĩ (THD) [gây tê] | 2.276.400đ | 2.276.400đ | Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối, khóa kẹp mạch máu, vật liệu cầm máu, thuốc và oxy |
| 19 | 1006980628 | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | Phẫu thuật khâu phục hồi thành bụng do toác vết mổ [gây tê] | 2.104.300đ | 2.104.300đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
| 20 | 2802880576 | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] | 2.149.000đ | 2.149.000đ | Chưa bao gồm thuốc và oxy |
Hotline