Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 192 | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp | Giường Nội khoa loại 2 - Khoa Ngoại tổng hợp | 211.000đ | 211.000đ | |
| 2 | 0200610164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194.700đ | 194.700đ | |
| 3 | 0201500114 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | 14.100đ | 14.100đ | |
| 4 | 0203490112 | Hút dịch khớp gối | Hút dịch khớp gối | 129.600đ | 129.600đ | |
| 5 | 0200260111 | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | Hút dẫn lưu khoang màng phổi bằng máy hút áp lực âm liên tục | 192.300đ | 192.300đ | |
| 6 | 0200110079 | Chọc hút khí màng phổi | Chọc hút khí màng phổi | 162.900đ | 162.900đ | |
| 7 | 0200080078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195.900đ | 195.900đ | |
| 8 | 0200630001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600đ | 58.600đ | |
| 9 | 0100021778 | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | Ghi điện tim cấp cứu tại giường | 39.900đ | 39.900đ | |
| 10 | 0102811510 | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | Xét nghiệm đường máu mao mạch tại giường (một lần) | 16.000đ | 16.000đ | |
| 11 | 0102851349 | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | Xét nghiệm đông máu nhanh tại giường | 13.600đ | 13.600đ | |
| 12 | 0101570508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58.400đ | 58.400đ | |
| 13 | 0100560300 | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | Hút đờm qua ống nội khí quản/canuyn mở khí quản bằng ống thông kín (có thở máy) (một lần hút) | 373.600đ | 373.600đ | |
| 14 | 0100340299 | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | Hồi phục nhịp xoang cho người bệnh loạn nhịp bằng máy sốc điện | 532.400đ | 532.400đ | |
| 15 | 0102310298 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | 885.800đ | 885.800đ | Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore |
| 16 | 0102210211 | Thụt tháo | Thụt tháo | 92.400đ | 92.400đ | |
| 17 | 0102220211 | Thụt giữ | Thụt giữ | 92.400đ | 92.400đ | |
| 18 | 0101640210 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 19 | 0101600210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 20 | 0101330209 | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | Thông khí nhân tạo xâm nhập phương thức VCV [theo giờ thực tế] | 625.000đ | 625.000đ |
Hotline