Bảng giá dịch vụ
Theo Nghị quyết số 78/NQ-HĐND của Hội đồng nhân dân tỉnh An Giang, ngày 27/12/2024
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư 23/2024/TT-BYT
| STT | Mã | Tên danh mục kỹ thuật theo Thông tư | Tên dịch vụ phê duyệt giá | Mức giá do quỹ BHYT thanh toán | Mức giá không thuộc quỹ BHYT thanh toán | Ghi chú |
| 1 | 0100650071 | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | Bóp bóng ambu qua mặt nạ | 248.500đ | 248.500đ | |
| 2 | 0100920001 | Siêu âm màng phổi cấp cứu | Siêu âm màng phổi cấp cứu | 58.600đ | 58.600đ | |
| 3 | 0200670206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 263.700đ | 263.700đ | |
| 4 | 0203490112 | Hút dịch khớp gối | Hút dịch khớp gối | 129.600đ | 129.600đ | |
| 5 | 0201500114 | Hút đờm hầu họng | Hút đờm hầu họng | 14.100đ | 14.100đ | |
| 6 | 0200610164 | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | Rút ống dẫn lưu màng phổi, ống dẫn lưu ổ áp xe | 194.700đ | 194.700đ | |
| 7 | 0200110079 | Chọc hút khí màng phổi | Chọc hút khí màng phổi | 162.900đ | 162.900đ | |
| 8 | 0200080078 | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | Chọc tháo dịch màng phổi dưới hướng dẫn của siêu âm | 195.900đ | 195.900đ | |
| 9 | 0102670203 | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | Thay băng cho các vết thương hoại tử rộng (một lần) | 148.600đ | 148.600đ | |
| 10 | 0102470118 | Hạ thân nhiệt chỉ huy | Hạ thân nhiệt chỉ huy | 2.310.600đ | 2.310.600đ | Chưa bao gồm: bộ bẫy khí và hệ thống kết nối (bộ dây truyền dịch ICY hoặc chăn hạ nhiệt) |
| 11 | 0102310298 | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | Đặt ống thông Blakemore vào thực quản cầm máu | 885.800đ | 885.800đ | Chưa bao gồm bộ ống thông Blakemore |
| 12 | 0102220211 | Thụt giữ | Thụt giữ | 92.400đ | 92.400đ | |
| 13 | 0102210211 | Thụt tháo | Thụt tháo | 92.400đ | 92.400đ | |
| 14 | 0102190160 | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | Rửa dạ dày loại bỏ chất độc bằng hệ thống kín | 622.500đ | 622.500đ | |
| 15 | 0102160103 | Đặt ống thông dạ dày | Đặt ống thông dạ dày | 101.800đ | 101.800đ | |
| 16 | 0101640210 | Thông bàng quang | Thông bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 17 | 0101650158 | Rửa bàng quang lấy máu cục | Rửa bàng quang lấy máu cục | 230.500đ | 230.500đ | Chưa bao gồm hóa chất. |
| 18 | 0101600210 | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | Đặt ống thông dẫn lưu bàng quang | 101.800đ | 101.800đ | |
| 19 | 0101570508 | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | Cố định lồng ngực do chấn thương gãy xương sườn | 58.400đ | 58.400đ | |
| 20 | 0100800206 | Thay canuyn mở khí quản | Thay canuyn mở khí quản | 263.700đ | 263.700đ |
Hotline