Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
BẢNG GIÁ
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Bismogi | Viên | 2.037đ | |
| 2 | Asigastrogit | Gói | 1.650đ | |
| 3 | Spironolacton | Viên | 306đ | |
| 4 | Agifuros | Viên | 83đ | |
| 5 | Povidon iodin 10% | Chai | 8.750đ | |
| 6 | Entacron 25 | Viên | 1.596đ | |
| 7 | Spirovell | Viên | 3.100đ | |
| 8 | Vinzix | Ống | 549đ | |
| 9 | Uloviz | viên | 2.800đ | |
| 10 | Gysudo | Chai | 4.450đ | |
| 11 | Gynocare | Tuýp | 30.000đ | |
| 12 | A.T Urea 20% | Tuýp | 53.990đ | |
| 13 | Tacrolim 0,1% | Tuýp | 29.988đ | |
| 14 | Qbisalic | Tuýp | 10.500đ | |
| 15 | Aipenxin Ointment | Tuýp | 69.972đ | |
| 16 | Sotretran 10mg | Viên | 6.600đ | |
| 17 | Atimupicin | Tuýp | 19.900đ | |
| 18 | Myspa | Viên | 2.376đ | |
| 19 | Pesancort | Tuýp | 28.399đ | |
| 20 | Bifudin | Tuýp | 11.004đ |
Hotline