Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
BẢNG GIÁ
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Tenofovir 300 | Viên | 2.100đ | |
| 2 | SaVi Tenofovir 300 | Viên | 1.475đ | |
| 3 | Vecmid 1gm | Lọ | 74.500đ | |
| 4 | Vancomycin | Lọ | 14.000đ | |
| 5 | Tetracyclin 1% | Tuýp | 2.900đ | |
| 6 | Minaxen 50 | Viên | 19.600đ | |
| 7 | Doxycyclin 100 mg | Viên | 546đ | |
| 8 | Vicometrim 960 | Viên | 420đ | |
| 9 | Ofloxacin | Viên | 299đ | |
| 10 | Ofloxacin 0,3% | Lọ | 2.175đ | |
| 11 | Ofloxacin-POS 3mg/ml | Lọ | 52.900đ | |
| 12 | Vinocyclin 50 | Viên | 7.500đ | |
| 13 | Moxifloxacin Danapha | Lọ | 8.200đ | |
| 14 | Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution | Lọ | 79.400đ | |
| 15 | Moxipa 400 | Viên | 6.200đ | |
| 16 | Moxifloxacin Kabi | Chai | 31.873đ | |
| 17 | Kaflovo | Viên | 852đ | |
| 18 | Levofloxacin 500mg | Viên | 699đ | |
| 19 | Levogolds | Túi | 240.000đ | |
| 20 | Levofloxan 5mg/ml eye drops, solution | Lọ | 84.000đ |
Hotline