Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
BẢNG GIÁ
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Magnesi sulfat Kabi 15% | Ống | 2.900đ | |
| 2 | Glucose 10% | Chai | 8.000đ | |
| 3 | Kali clorid 10% | Ống | 1.850đ | |
| 4 | Glucose 5% | Chai | 6.883đ | |
| 5 | Glucose 30% | Chai | 12.890đ | |
| 6 | Aminosteril N-Hepa 8% | Chai | 104.000đ | |
| 7 | Aminoleban | Túi | 104.000đ | |
| 8 | Chiamin-A 5% Solution for Infusion | Chai | 114.996đ | |
| 9 | Kidmin | Túi | 115.000đ | |
| 10 | Nephrosteril | Chai | 112.000đ | |
| 11 | Amiparen 10% | Túi | 63.000đ | |
| 12 | Oremute 5 | Gói | 2.600đ | |
| 13 | Kali Clorid | Viên | 800đ | |
| 14 | Acecyst | Viên | 155đ | |
| 15 | Eramux | Viên | 480đ | |
| 16 | Dextromethorphan 15 | Viên | 109đ | |
| 17 | Ezatux | Viên | 900đ | |
| 18 | Terpin-Codein 15 | Viên | 610đ | |
| 19 | Terpin - Codein HD | Viên | 1.000đ | |
| 20 | Terp-cod | Viên | 503đ |
Hotline