Bảng Giá Thuốc, Vật Tư
BẢNG GIÁ
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
Thuốc Hoá dược; Chế phẩm y học cổ truyền sử dụng tại Trung tâm Y tế Phú Tân theo kết quả đấu thầu tập trung cấp địa phương giai đoạn 2025-2027
(Ban hành kèm theo Quyết định số 859/QĐ-TTYT ngày 02/06/2026 của Trung tâm Y tế Phú Tân)
| STT | Tên Thuốc, Vật Tư | Đơn vị | Giá | Ghi chú |
| 1 | Bromhexin | Viên | 31đ | |
| 2 | Agi-Bromhexine 16 | Viên | 630đ | |
| 3 | Am-broxol | Viên | 1.620đ | |
| 4 | Ambroxol Auxilto 30 mg | viên | 1.050đ | |
| 5 | Vinterlin | Ống | 5.300đ | |
| 6 | Salbutamol 2,5 mg Và Ipratropium Bromid 0,5 mg | Ống | 10.930đ | |
| 7 | Combiwave SF 125 | Bình | 81.000đ | |
| 8 | Seretide Evohaler DC 25/125mcg | Bình xịt | 210.176đ | |
| 9 | Zencombi | Lọ | 12.600đ | |
| 10 | Sallet | Ống | 3.990đ | |
| 11 | Atisaltolin 5 mg/2,5 ml | Ống | 8.400đ | |
| 12 | Salboget Pressurised Inhalation 100mcg | Bình | 45.000đ | |
| 13 | Salbutamol | Lọ | 48.000đ | |
| 14 | Montelukast 5 | Viên | 408đ | |
| 15 | Berodual | Lọ | 96.870đ | |
| 16 | Gibiter Easyhaler | Hộp | 410.000đ | |
| 17 | Fortraget Inhaler 200mcg+6mcg | Bình | 170.000đ | |
| 18 | Budesonide Teva 0,5mg/2ml | Ống | 12.000đ | |
| 19 | Ventinos | chai | 65.000đ | |
| 20 | Baburol | Viên | 265đ |
Hotline